Thông số kỹ thuật
| Ống kính: | – Độ phóng đại ống kính: 30x
– Độ mở ống kính: 40mm – Dải điều quang: từ 1.7m đến vô cực |
| Đo cạnh: | · Đo cạnh có gương
– Đo bằng gương GPR1: 3.500m với tầm nhìn 40 km – Đo bằng gương GPR1: 3.000m với tầm nhìn 20 km – Đo bằng gương GRZ4: 1.500m – Gương giấy 60x60mm: 250m – Đo chính xác: ±0.6mm+1 ppm/7s – Đo tiêu chuẩn: ±1mm+1 ppm/ 2.4s
· Đo cạnh không gương – Dải đo: 1000m – Độ chính xác: ±2mm+2 ppm/ 3s
· Chế độ tự động bắt chính xác gương: – Dải bắt tự động với gương GPR1: 3000m – Độ chính xác vị trí” ±1mm |
| Đo góc: | – Độ chính xác: ±0.5”
– Góc hiện nhỏ nhất: 0.01” |
| Thông số khác: | Hệ thống bù trục
– Bù nghiêng 4 trục – Dải bù nghiêng: 4’ – Độ chính xác bù trục: ±0.5” Dọi tâm – Kiểu dọi tâm: bằng Laser – Độ chính xác: ±1mm tại 1.5 chiều cao máy
· Màn hình và bàn phím: – 01 Màn hình màu cảm ứng: 320×240 pixels – Bàn phím 34 phím chữ và số. Có chiếu sáng màn hình
· Quản lý dữ liệu – Bộ nhớ trong: 256MB – Thẻ nhớ: 1GB – Truyền dữ liệu: Cổng RS232 hoặc Bluetooth
· Nguồn pin – Pin Lithium-Ion GEB 241, thời gian sử dụng 9 giờ
· Trọng lượng: – Đầu máy: 7.25 kg – Pin GEB 241: 0.4 kg – Đế máy: 0.8 kg
· Tiêu chuẩn chống nước, chống bụi – Đạt tiêu chuẩn IP54 – Chịu độ ẩm tới 95% |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.